Thời gian gần đây, Trung tâm Giám sát An ninh mạng - HSOC ghi nhận xu hướng gia tăng các chiến dịch tấn công có chủ đích nhắm vào ngành tài chính, ngân hàng thông qua việc khai thác lỗ hổng trên các ứng dụng Web, API và Web Services công khai. Với đặc thù sở hữu dữ liệu khách hàng nhạy cảm, hệ thống thanh toán và tài sản tài chính có giá trị cao, các tổ chức thuộc lĩnh vực Banking, Financial Services and Insurance (BFSI) tiếp tục là mục tiêu đáng chú ý của các nhóm tấn công mạng.
Các cuộc tấn công có thể bắt đầu từ việc khai thác lỗ hổng SQL Injection (SQLi), sau đó chiếm quyền truy cập cơ sở dữ liệu, triển khai Webshell và thực thi mã từ xa (RCE). Khi kiểm soát được máy chủ ứng dụng, đối tượng tấn công có thể tiếp tục thu thập thông tin khách hàng, dữ liệu tài khoản, giao dịch và can thiệp vào quy trình thanh toán, chuyển tiền.
Quá trình xâm nhập và mở rộng quyền kiểm soát thường diễn ra theo hình thức hands-on-keyboard, trong đó kẻ tấn công trực tiếp tương tác với hệ thống sau khi xâm nhập, nhằm mở rộng phạm vi kiểm soát, duy trì quyền truy cập và thực hiện các hành vi gian lận trong môi trường CNTT của tổ chức tài chính.
Đáng chú ý, hiện nay các nhóm tấn công thường sử dụng nhiều kỹ thuật né tránh và làm rối lưu lượng nhằm vượt qua các cơ chế bảo vệ truyền thống. Trong nhiều trường hợp, attacker có thể vượt qua (bypass) Web Application Firewall (WAF) thông qua việc mã hóa payload, phân mảnh truy vấn, sử dụng kỹ thuật obfuscation hoặc khai thác các lỗ hổng logic của ứng dụng. Do đó, việc triển khai WAF chỉ nên được xem là một lớp phòng thủ bổ sung và không thể thay thế cho việc khắc phục triệt để các lỗ hổng bảo mật ứng dụng.
Các hệ thống tài chính có nguy cơ bị tấn công
Các hệ thống kết nối Internet (Internet-facing) có chức năng xử lý dữ liệu khách hàng, giao dịch và thanh toán cần được ưu tiên rà soát, bao gồm:
• Internet Banking.
• Mobile Banking Backend.
• Customer Portal.
• Payment Gateway.
• API Gateway.
• Open Banking Services.
• Core Banking Web Portal.
• Insurance Portal.
• Treasury/Fund Transfer Portal.
Một số dấu hiệu cho thấy ứng dụng hoặc hệ thống có nguy cơ cao bị khai thác:
• Sử dụng truy vấn SQL động, thiếu cơ chế kiểm soát tham số đầu vào.
• Chưa triển khai đầy đủ Input Validation.
• Chưa thực hiện Secure Coding Review.
• Máy chủ Web cho phép ghi tệp không được kiểm soát.
• Chưa triển khai Web Application Firewall (WAF) hoặc cấu hình WAF chưa đầy đủ.
• API công khai thiếu cơ chế xác thực và kiểm soát truy cập phù hợp.
Đây là những điểm yếu có thể tạo điều kiện để đối tượng tấn công khai thác ứng dụng, truy cập trái phép vào dữ liệu và mở rộng quyền kiểm soát hệ thống.
Phương thức tấn công: Từ SQL Injection đến Webshell và gian lận tài chính
Giai đoạn 1: Khai thác lỗ hổng SQL Injection
Đối tượng tấn công gửi các câu lệnh SQL độc hại thông qua những thành phần tiếp nhận dữ liệu đầu vào của ứng dụng, bao gồm:
• URL Parameters.
• Form Login.
• Search Function.
• API Parameters.
• HTTP Headers.
Thông qua SQL Injection, kẻ tấn công có thể tìm cách vượt qua cơ chế xác thực (Authentication Bypass), truy cập dữ liệu trái phép, thu thập cấu trúc cơ sở dữ liệu hoặc thực thi các câu lệnh SQL tùy ý.
Giai đoạn 2: Triển khai Webshell trên máy chủ ứng dụng
Sau khi khai thác thành công và có được quyền truy cập hoặc khả năng ghi tệp trên máy chủ ứng dụng, đối tượng tấn công có thể tải lên và triển khai Webshell.
Webshell cho phép kẻ tấn công:
• Thực thi lệnh hệ điều hành từ xa.
• Tải lên các công cụ phục vụ hoạt động tấn công.
• Duy trì quyền truy cập vào máy chủ.
• Điều khiển máy chủ từ xa.
Việc triển khai Webshell có thể tạo bàn đạp để đối tượng tấn công tiếp tục xâm nhập sâu hơn vào hệ thống CNTT của tổ chức.
Giai đoạn 3: Thực thi mã từ xa và mở rộng quyền kiểm soát
Thông qua Webshell, kẻ tấn công có thể thực thi mã từ xa (Remote Code Execution – RCE) và triển khai các hoạt động tiếp theo như:
• Tải thêm mã độc (malware).
• Tạo tài khoản trái phép.
• Thu thập thông tin xác thực (credentials).
• Truy cập cơ sở dữ liệu.
• Thiết lập kênh điều khiển và kiểm soát (Command and Control – C2).
Ở giai đoạn này, đối tượng tấn công có thể mở rộng phạm vi kiểm soát, duy trì sự hiện diện trái phép và tiếp tục thực hiện các hành vi xâm nhập.
Giai đoạn 4: Trích xuất dữ liệu và thực hiện gian lận tài chính
Khi đã có quyền truy cập vào các hệ thống và dữ liệu quan trọng, kẻ tấn công có thể chuyển sang khai thác trực tiếp tài sản và hoạt động tài chính của tổ chức, với các hành vi như:
• Đánh cắp dữ liệu khách hàng.
• Thu thập thông tin tài khoản và giao dịch.
• Thao túng quy trình thanh toán.
• Tạo mới hoặc chỉnh sửa lệnh chuyển tiền.
• Chiếm đoạt tiền thông qua các tài khoản trung gian.
Đây là giai đoạn có thể gây ra thiệt hại tài chính trực tiếp, đồng thời ảnh hưởng đến tính toàn vẹn dữ liệu và hoạt động cung cấp dịch vụ của tổ chức.
Tác động đối với tổ chức tài chính và khách hàng
Việc khai thác thành công các lỗ hổng ứng dụng Web, API và Web Services có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng đối với cả tổ chức tài chính và khách hàng.
Đối với tổ chức:
• Rò rỉ dữ liệu khách hàng và thông tin tài chính nhạy cảm.
• Gián đoạn hoạt động cung cấp dịch vụ tài chính.
• Phát sinh tổn thất tài chính trực tiếp.
• Vi phạm các quy định về quản lý và bảo vệ dữ liệu.
• Ảnh hưởng đến uy tín thương hiệu và niềm tin của khách hàng.
Đối với khách hàng:
• Lộ thông tin định danh cá nhân.
• Lộ thông tin tài khoản.
• Phát sinh các giao dịch trái phép.
• Gia tăng nguy cơ bị lừa đảo và gian lận tài chính.
Khuyến nghị phòng ngừa và khắc phục lỗ hổng
Để giảm thiểu nguy cơ bị khai thác, HSOC khuyến nghị các tổ chức BFSI triển khai đồng thời các biện pháp khắc phục lỗ hổng, tăng cường bảo vệ ứng dụng và giám sát an ninh mạng.
Rà soát và khắc phục lỗ hổng bảo mật
Các tổ chức cần ưu tiên:
• Rà soát toàn bộ ứng dụng Web và API đang cung cấp ra Internet.
• Kiểm tra các lỗ hổng thuộc OWASP Top 10.
• Khắc phục ngay các lỗ hổng SQL Injection.
• Thực hiện kiểm thử xâm nhập (Vulnerability Assessment and Penetration Testing – VAPT) đối với các ứng dụng trọng yếu.
• Kiểm tra sự tồn tại của Webshell trên máy chủ.
• Rà soát các tài khoản có đặc quyền cao và quyền truy cập hệ thống.
Tăng cường bảo vệ ứng dụng Web và API
Các biện pháp kỹ thuật cần được triển khai bao gồm:
• Sử dụng Parameterized Queries/Prepared Statements để ngăn chặn SQL Injection.
• Triển khai Web Application Firewall (WAF) nhằm bổ sung lớp bảo vệ cho ứng dụng Web.
• Tăng cường kiểm tra dữ liệu đầu vào (Input Validation) và mã hóa dữ liệu đầu ra (Output Encoding).
• Thực hiện Secure Code Review định kỳ.
• Hạn chế quyền ghi tệp trên máy chủ Web theo nguyên tắc đặc quyền tối thiểu.
Các đơn vị cần ưu tiên thực hiện
• Ưu tiên vá các lỗ hổng bảo mật ứng dụng, đặc biệt là SQL Injection, File Upload, Authentication Bypass và Remote Code Execution.
• Tăng cường giám sát các hệ thống Web, API và Web Services đang cung cấp ra Internet.
• Rà soát dấu hiệu Webshell, hoạt động thực thi lệnh trái phép và hành vi trích xuất dữ liệu bất thường.
• Thực hiện VAPT, Secure Code Review và Threat Hunting định kỳ đối với các hệ thống trọng yếu.
• Bổ sung các Use Case phát hiện SQL Injection, Webshell, Data Exfiltration và hoạt động gian lận giao dịch.
Giám sát SOC và nhận diện dấu hiệu tấn công
Bên cạnh việc khắc phục lỗ hổng, khả năng phát hiện sớm các hành vi bất thường đóng vai trò quan trọng trong việc hạn chế phạm vi và mức độ ảnh hưởng của sự cố. HSOC khuyến nghị các đội ngũ SOC tập trung giám sát những chỉ báo sau:
Dấu hiệu khai thác SQL Injection
Theo dõi các chuỗi và mẫu truy vấn đáng ngờ trong lưu lượng HTTP, nhật ký ứng dụng và truy cập cơ sở dữ liệu, bao gồm:
' OR '1'='1
UNION SELECT
INFORMATION_SCHEMA
xp_cmdshell
SLEEP()
WAITFOR DELAY
Dấu hiệu triển khai Webshell
• Xuất hiện tệp ASPX, PHP hoặc JSP mới không rõ nguồn gốc trên máy chủ.
• Phát hiện Webshell trong các thư mục tải tệp (uploads).
• Xuất hiện các yêu cầu HTTP POST bất thường tới các tệp script.
• Phát hiện tiến trình được khởi tạo từ Web Server có dấu hiệu bất thường.
Dấu hiệu gian lận tài chính
• Tài khoản thực hiện giao dịch ngoài khung giờ hoạt động thông thường.
• Phát sinh nhiều yêu cầu chuyển tiền bất thường trong thời gian ngắn.
• Giao dịch được thực hiện tới các tài khoản chưa từng phát sinh giao dịch trước đó.
• Có thay đổi bất thường trong danh sách người thụ hưởng hoặc quy tắc thanh toán.
Hoạt động Threat Hunting
Đội ngũ SOC cần chủ động tìm kiếm dấu hiệu xâm nhập trên các hệ thống trọng yếu, tập trung vào:
• Tìm kiếm dấu hiệu tồn tại Webshell trên máy chủ.
• Rà soát các phiên truy cập RDP/SSH bất thường.
• Kiểm tra các tài khoản mới được tạo.
• Rà soát kết nối outbound tới các máy chủ C2.
• Xác minh các hoạt động truy vấn cơ sở dữ liệu bất thường.
Các hành động ưu tiên dành cho tổ chức BFSI
Để triển khai ứng phó theo mức độ khẩn cấp, HSOC đề xuất phân chia các hành động thành ba giai đoạn:
Priority 1 – Thực hiện ngay (Immediate)
• Kiểm tra toàn bộ ứng dụng kết nối Internet (Internet-facing).
• Rà soát các lỗ hổng SQL Injection.
• Kiểm tra dấu hiệu Webshell trên máy chủ Web.
• Rà soát các tài khoản có đặc quyền cao.
Priority 2 – Trong 24 - 48 giờ
• Thực hiện Threat Hunting trên hệ thống Web và ứng dụng.
• Rà soát các giao dịch tài chính bất thường.
• Kiểm tra quyền truy cập cơ sở dữ liệu.
• Xác minh dấu hiệu trích xuất dữ liệu trái phép (Data Exfiltration).
Priority 3 – Tăng cường năng lực phòng vệ
• Hoàn thành VAPT đối với các hệ thống trọng yếu.
• Cập nhật và tối ưu các bộ quy tắc WAF (WAF Rules).
• Nâng cao năng lực giám sát bảo mật API (API Security).
• Bổ sung các Use Case phát hiện SQL Injection và Webshell.
• Rà soát, hoàn thiện quy trình ứng phó với các hành vi gian lận tài chính.
Khuyến nghị của Trung tâm Giám sát An ninh mạng - HSOC
Trước xu hướng gia tăng các chiến dịch tấn công khai thác lỗ hổng ứng dụng Web và API, các tổ chức tài chính cần ưu tiên rà soát những hệ thống đang kết nối Internet, đặc biệt là các nền tảng xử lý thông tin khách hàng và giao dịch tài chính.
Việc khắc phục triệt để lỗ hổng bảo mật ứng dụng, tăng cường kiểm soát Web Services, phát hiện sớm Webshell và giám sát các hành vi bất thường sẽ góp phần hạn chế nguy cơ rò rỉ dữ liệu, gian lận giao dịch và thất thoát tài chính.
HSOC khuyến nghị các tổ chức không phụ thuộc hoàn toàn vào WAF mà cần kết hợp nhiều lớp bảo vệ, bao gồm Secure Coding, VAPT, Threat Hunting và giám sát SOC liên tục. Đây là nền tảng quan trọng để nâng cao khả năng phát hiện, phòng ngừa và ứng phó trước các mối đe dọa an ninh mạng nhắm vào lĩnh vực tài chính, ngân hàng.
Tham khảo
• Akamai: Financial Services Security Trends Report 2026
• CrowdStrike: 2026 Financial Services Threat Landscape Report
• CERT-In: Digital Threat Report 2024 for BFSI Sector
• RSA/NetWitness: From SQL Injection to WebShell
• Detecting and Mitigating SQL Injection Vulnerabilities in Web Applications